Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 53/2026/TT-BGDĐT quy định về tuyển sinh và đào tạo sau đại học, thay thế đồng thời Thông tư 23/2021 về đào tạo trình độ thạc sĩ và Thông tư 18/2021 về đào tạo trình độ tiến sĩ. Không chỉ hợp nhất hai quy chế thành một văn bản thống nhất, thông tư mới còn thể hiện rõ định hướng đổi mới quản trị giáo dục đại học theo hướng tăng quyền tự chủ cho các cơ sở đào tạo nhưng đồng thời siết chặt các tiêu chuẩn bảo đảm chất lượng, đặc biệt đối với đào tạo tiến sĩ.

Lễ khai giảng của một chương trình đào tạo sau ĐH. Ảnh Trường ĐH Lâm Nghiệp
Đổi cách quản lý để nâng chất lượng
Nếu các quy chế ban hành năm 2021 chủ yếu tập trung vào việc quy định quy trình tuyển sinh, đào tạo và cấp bằng cho từng trình độ riêng biệt thì Thông tư 53 đã thay đổi cách tiếp cận. Thay vì quản lý theo từng bậc học, Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng một quy chế thống nhất cho toàn bộ hệ thống đào tạo sau đại học, từ thạc sĩ đến tiến sĩ.
Điểm đáng chú ý là cùng với việc trao thêm quyền tự chủ cho các trường đại học trong tuyển sinh, xây dựng chương trình và tổ chức đào tạo, thông tư cũng tăng cường trách nhiệm giải trình. Cơ sở đào tạo không chỉ được quyền quyết định nhiều hơn mà còn phải chịu trách nhiệm nhiều hơn về chất lượng đầu ra, minh bạch thông tin và kết quả đào tạo. Đây là xu hướng phù hợp với quá trình tự chủ đại học đang được triển khai. Tuy nhiên, chất lượng đào tạo sẽ không còn phụ thuộc nhiều vào những quy định mang tính tiền kiểm của Bộ mà phụ thuộc vào năng lực quản trị của từng cơ sở giáo dục đại học.
Người hướng dẫn nghiên cứu sinh không còn chỉ được đánh giá bằng bài báo quốc tế
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của Thông tư 53 là điều chỉnh tiêu chuẩn đối với người hướng dẫn nghiên cứu sinh.
Theo quy định tại Thông tư 18/2021, năng lực khoa học của người hướng dẫn chủ yếu được đánh giá thông qua các công bố quốc tế, đặc biệt là các bài báo thuộc danh mục Web of Science (WoS), Scopus hoặc các công bố khoa học có giá trị tương đương. Tuy nhiên, sau nhiều năm thực hiện, quy định này cũng bộc lộ một số hạn chế. Đối với nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, công nghệ, nông nghiệp, y dược hay nghệ thuật ứng dụng, kết quả nghiên cứu không phải lúc nào cũng được phản ánh đầy đủ qua bài báo quốc tế. Nhiều nhà khoa học có những đóng góp lớn thông qua bằng độc quyền sáng chế, giải pháp hữu ích, sách chuyên khảo hoặc các sản phẩm chuyển giao công nghệ nhưng lại gặp khó khăn khi đáp ứng điều kiện hướng dẫn nghiên cứu sinh.
Thông tư 53 đã mở rộng phạm vi minh chứng năng lực khoa học của người hướng dẫn. Bên cạnh công bố trên các tạp chí khoa học quốc tế, quy chế mới ghi nhận thêm các kết quả nghiên cứu như sách chuyên khảo, bằng độc quyền sáng chế, giải pháp hữu ích hoặc các sản phẩm khoa học và công nghệ được pháp luật công nhận.
Theo các chuyên gia, thay đổi này không có nghĩa là hạ thấp tiêu chuẩn học thuật mà chuyển từ cách đánh giá "một chiều" sang đánh giá toàn diện hơn về năng lực nghiên cứu. Đối với những lĩnh vực thiên về ứng dụng, giá trị của một sáng chế được thương mại hóa hoặc một công nghệ được chuyển giao thành công đôi khi có tác động lớn hơn nhiều so với một bài báo quốc tế.
Dù vậy, nhiều ý kiến cũng cho rằng việc mở rộng tiêu chí cần đi kèm với hệ thống đánh giá chặt chẽ để tránh tình trạng các loại sản phẩm khoa học có chất lượng không đồng đều được sử dụng thay thế cho công bố quốc tế. Thách thức đặt ra là phải xây dựng được tiêu chí định lượng rõ ràng đối với từng loại kết quả nghiên cứu nhằm bảo đảm tính minh bạch và công bằng.
Mở rộng nguồn lực giảng dạy cho các ngành đặc thù
Thông tư 53 cũng tạo ra thay đổi đáng kể đối với đội ngũ tham gia giảng dạy sau đại học.
Nếu trước đây việc giảng dạy ở trình độ thạc sĩ chủ yếu gắn với yêu cầu giảng viên có bằng tiến sĩ thì quy chế mới cho phép một số lĩnh vực đặc thù như nghệ thuật, thể thao và sức khỏe được sử dụng đội ngũ chuyên gia chưa có bằng tiến sĩ nhưng có trình độ nghề nghiệp xuất sắc.
Theo đó, những người đạt các danh hiệu như Nghệ sĩ Nhân dân, Nhà giáo Nhân dân, Thầy thuốc Nhân dân, kiện tướng hoặc huấn luyện viên có thành tích cao vẫn có thể tham gia giảng dạy nếu đáp ứng các điều kiện chuyên môn theo quy định.
Đây được xem là sự thay đổi phù hợp với thực tiễn. Trong nhiều lĩnh vực mang tính thực hành cao, năng lực nghề nghiệp, kinh nghiệm sáng tạo hay thành tích chuyên môn đôi khi có giá trị lớn không kém trình độ học thuật. Việc mở rộng nguồn lực giảng dạy giúp người học có cơ hội tiếp cận với những chuyên gia đầu ngành, đồng thời giải quyết phần nào tình trạng thiếu giảng viên có học vị tiến sĩ ở một số ngành đặc thù.
Mở lộ trình đào tạo liên thông
Một điểm mới khác được nhiều trường đại học quan tâm là cơ chế đào tạo liên thông giữa các trình độ.
Theo Thông tư 53, sinh viên đại học có kết quả học tập từ loại khá trở lên được phép học trước tối đa 40% khối lượng chương trình thạc sĩ. Trong khi đó, sinh viên tốt nghiệp loại giỏi hoặc học viên cao học đạt loại khá trở lên có thể học trước tối đa 25% chương trình tiến sĩ.
Đây là lần đầu tiên quy định này được đưa vào quy chế đào tạo sau đại học. Cơ chế này sẽ tạo điều kiện cho những người học có năng lực nổi trội rút ngắn thời gian đào tạo, đồng thời góp phần hình thành đội ngũ nghiên cứu trẻ có trình độ cao sớm hơn. Mô hình đào tạo liên thông cũng đang được nhiều quốc gia áp dụng nhằm phát hiện và bồi dưỡng nhân tài ngay từ bậc đại học.
Tuy nhiên, việc triển khai quy định này cũng đặt ra yêu cầu các trường phải xây dựng hệ thống tư vấn học tập và đánh giá năng lực chặt chẽ để bảo đảm người học thực sự đáp ứng yêu cầu của chương trình sau đại học.
Đào tạo trực tuyến được mở rộng nhưng vẫn có giới hạn
Một thay đổi khác phản ánh xu hướng chuyển đổi số là việc cho phép tổ chức một phần chương trình đào tạo dưới hình thức trực tuyến.
Thông tư 53 quy định khối lượng đào tạo trực tuyến có thể chiếm tối đa 30% chương trình đối với cả bậc thạc sĩ và tiến sĩ.
So với các quy định trước đây vốn chủ yếu tổ chức đào tạo trực tiếp, đây được xem là bước tiến đáng kể trong việc ứng dụng công nghệ vào giáo dục sau đại học.
Tuy nhiên, việc giới hạn tỷ lệ 30% cũng cho thấy quan điểm thận trọng của cơ quan quản lý. Đối với đào tạo sau đại học, đặc biệt là nghiên cứu sinh, các hoạt động nghiên cứu, thực hành trong phòng thí nghiệm, seminar học thuật và hướng dẫn trực tiếp vẫn đóng vai trò không thể thay thế.
Siết quy trình phản biện luận án
Một trong những nội dung được giới chuyên môn đánh giá cao là quy trình phản biện luận án tiến sĩ.
Theo quy định mới, luận án phải trải qua phản biện độc lập trước khi được đưa ra bảo vệ tại hội đồng. Cụ thể, luận án được gửi đến ba nhà khoa học hoặc chuyên gia phản biện, trong đó có ít nhất hai người không thuộc cơ sở đào tạo.
Quy định này nhằm tăng tính khách quan trong đánh giá chất lượng luận án, hạn chế tình trạng hội đồng đánh giá chỉ gồm các thành viên có quan hệ chuyên môn gần gũi với nghiên cứu sinh hoặc người hướng dẫn.
Theo nhiều chuyên gia, đây là một trong những giải pháp quan trọng nhằm nâng cao chất lượng đào tạo tiến sĩ và giảm nguy cơ xuất hiện các luận án có chất lượng thấp nhưng vẫn được thông qua.
Đẩy mạnh công khai và hậu kiểm
Một điểm nhấn khác của Thông tư 53 là chuyển mạnh sang quản lý bằng dữ liệu số.
Theo đó, toàn văn luận án tiến sĩ phải được công khai trên trang thông tin điện tử của cơ sở đào tạo trong thời gian tối thiểu 30 ngày trước khi cấp bằng, trừ các đề tài thuộc danh mục bí mật nhà nước.
Đồng thời, thông tin về tuyển sinh, quá trình học tập, luận văn, luận án và văn bằng phải được cập nhật lên cơ sở dữ liệu giáo dục đại học để phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra và hậu kiểm.
Việc số hóa dữ liệu không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch mà còn tạo điều kiện để cộng đồng khoa học tham gia giám sát chất lượng nghiên cứu. Đây được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhằm phòng ngừa đạo văn, gian lận học thuật và tình trạng đào tạo hình thức.
Chuẩn đầu ra gắn với chuyển đổi số
Thông tư 53 cũng cập nhật yêu cầu về chuẩn đầu ra đối với chương trình đào tạo sau đại học.
Bên cạnh các năng lực chuyên môn và nghiên cứu truyền thống, người học được yêu cầu phát triển năng lực số và khả năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong học tập, nghiên cứu cũng như hoạt động nghề nghiệp. Đây là sự điều chỉnh phù hợp trong bối cảnh AI đang trở thành công cụ hỗ trợ nghiên cứu không thể thiếu. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cũng phải đi kèm với yêu cầu về đạo đức học thuật và tính trung thực trong nghiên cứu khoa học.
Có thể thấy, Thông tư 53 không lựa chọn cách siết quản lý bằng việc bổ sung thêm nhiều thủ tục hành chính mà chuyển sang nâng cao tiêu chuẩn chất lượng, tăng quyền tự chủ và yêu cầu trách nhiệm giải trình của các cơ sở đào tạo.
Tuy nhiên, cũng giống như nhiều chính sách giáo dục khác, hiệu quả cuối cùng của quy chế mới sẽ phụ thuộc vào quá trình thực thi. Nếu các trường đại học xây dựng được hệ thống bảo đảm chất lượng nội bộ hiệu quả, đội ngũ người hướng dẫn đủ năng lực và thực hiện nghiêm các quy trình phản biện, công khai và hậu kiểm, những thay đổi trong Thông tư 53 sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo sau đại học của Việt Nam. Ngược lại, nếu việc triển khai chỉ dừng ở việc đáp ứng các thủ tục hành chính mà thiếu kiểm soát thực chất, mục tiêu xây dựng đội ngũ thạc sĩ, tiến sĩ có năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế sẽ vẫn là một bài toán còn nhiều thách thức.