| 1 | TCD5003 | Trường Trung cấp Hồng Ngự | TN THCS | |
| 2 | TCD5004 | Trường Trung cấp Thanh Bình | TN THCS | |
| 3 | CDT0138 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội | TN THCS | |
| 4 | CDT0122 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội | TN THCS | |
| 5 | CDT0305 | Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Thủy sản | TN THCS | |
| 6 | CDD5901 | Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng | TN THCS | 5 |
| 7 | CDD3901 | Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên | | TN THCS |
| 8 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | TN THCS | |
| 9 | CDD4803 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai | TN THCS | 24 |
| 10 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | | TN THCS |
| 11 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | | TN THCS |
| 12 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THCS |